Chiến lược giao dịch Exness: Giao dịch Scalping, Day, Swing và Position
Những phương pháp nào được phép, thời gian giữ lệnh phân biệt chúng ra sao, và tại sao spread quyết định chi phí giao dịch thường xuyên trong khi phí swap qua đêm quyết định chi phí giữ lệnh.
Mở tài khoản Exness →Trên các tài khoản Exness, các chiến lược khác nhau chủ yếu ở chỗ vị thế được giữ trong bao lâu, và điều đó quyết định chi phí nào chiếm ưu thế. Scalping và day trading đóng lệnh trong vài phút hoặc vài giờ, nên spread và hoa hồng chi phối; swing và position trading giữ lệnh qua thời điểm rollover hằng ngày, nên phí swap qua đêm chi phối. Loại tài khoản chỉ thay đổi phần spread-và-hoa-hồng — mức swap được ấn định theo từng công cụ, nên việc chọn tài khoản quan trọng nhất đối với giao dịch trong ngày thường xuyên.
Điều gì được phép, thời gian giữ lệnh quyết định chi phí ra sao, và loại tài khoản thực sự thay đổi điều gì
- Scalping, hedging, giao dịch theo tin tức và các chiến lược tự động chạy qua Expert Advisor đều được phép trên các tài khoản Exness trong MT4, MT5 và Exness Terminal, và không có thời gian giữ lệnh tối thiểu cho một vị thế. Các giới hạn thực tế đến từ đặc tả hợp đồng của công cụ — loại khớp lệnh, khoảng cách stop tối thiểu, yêu cầu ký quỹ — chứ không phải từ một bộ quy tắc nào.
- Scalping — vị thế giữ từ vài giây đến vài phút, thường hàng chục lệnh mỗi ngày, thường đọc trên M1–M5. Chi phí là (spread + hoa hồng) × số lệnh, nên những khác biệt nhỏ sẽ nhân lên theo tần suất giao dịch: 0,1 pip tương đương khoảng $1 mỗi lot trên một cặp tiền chính. Ví dụ minh họa số học cho mỗi lệnh với 1 lot: ở spread 0,3 pip với hoa hồng $0, chi phí trọn vòng khoảng $3 mỗi lệnh; ở spread gần bằng không với hoa hồng $3.50 mỗi bên, chi phí khoảng $7 mỗi lệnh. Spread thực tế thay đổi tại thời điểm khớp lệnh, nên những con số này minh họa cho phương pháp tính, không phải một dự báo.
- Day trading — vị thế mở và đóng trong cùng một ngày giao dịch, thường trên M15–H1. Chỉ tránh được swap nếu vị thế được đóng trước thời điểm rollover hằng ngày (00:00 giờ máy chủ), điều này không giống với "cùng một phiên": một lệnh mở vào cuối buổi tối và đóng sau nửa đêm giờ máy chủ vẫn bị tính swap. Bên cạnh spread và hoa hồng, chi phí thực tế trong ngày là slippage — chênh lệch giữa giá yêu cầu và giá khớp — có thể theo hướng nào cũng được và nới rộng quanh các thời điểm công bố tin tức.
- Swing trading — vị thế giữ từ vài ngày đến vài tuần, thường đọc trên H4–D1. Swap được áp dụng tại mỗi lần rollover hằng ngày và có thể là khoản phí hoặc khoản ghi có tùy vào công cụ và hướng của lệnh. Điểm hòa vốn là phép tính đơn giản: chi phí spread khi vào lệnh chia cho phí swap mỗi đêm cho ra số đêm mà sau đó swap vượt quá spread — với spread vào lệnh 0,3 pip ($3 mỗi lot trên một cặp tiền chính) so với khoản phí swap $5 mỗi đêm, điều đó xảy ra ngay trong đêm đầu tiên.
- Position trading — giữ lệnh từ vài tuần đến vài tháng trên biểu đồ D1–W1. Swap chi phối chi phí duy trì, trong khi ký quỹ không phải là một khoản phí mà là vốn bị khóa: vị thế càng lớn và càng lâu thì càng còn ít ký quỹ tự do để hấp thụ mức sụt giảm, điều này đưa các mức margin call và stop out vào cuộc chơi. Các vị thế giữ qua cuối tuần còn chịu rủi ro từ các khoảng gap khi mở cửa.
- Bốn loại tài khoản phân chia chi phí giữa spread và hoa hồng theo cách khác nhau: Standard và Pro có hoa hồng $0 trên forex và kim loại với chi phí nằm trong spread (từ 0,3 và 0,1 pip), trong khi Raw Spread và Zero bắt đầu từ 0,0 pip và thay vào đó tính hoa hồng mỗi bên mỗi lot — lên đến $3.50 mỗi bên trên các cặp chính của Raw Spread, và từ $0.05 mỗi bên trên Zero, tùy theo công cụ. Mức 0,0 pip của Zero áp dụng cho một nhóm công cụ được giao dịch nhiều nhất đã xác định trong ít nhất 95% thời gian của ngày giao dịch, chứ không phải cho mọi công cụ tại mọi thời điểm. Mức nạp tối thiểu bắt đầu từ $10 và phụ thuộc vào loại tài khoản cũng như phương thức thanh toán. Tất cả các con số ở đây chỉ mang tính tham khảo tính đến tháng 7 năm 2026; toàn bộ các con số theo từng tài khoản có trên trang phí và trong đặc tả hợp đồng.
- Swap chỉ bị tính trên các vị thế còn mở qua thời điểm rollover hằng ngày, và mỗi tuần một lần có khoản phí rollover ba ngày để bao gồm cả cuối tuần — với hầu hết các công cụ forex, khoản này rơi vào lần rollover đêm thứ Tư, trong khi các nhóm công cụ khác dùng một ngày khác. Ngày chính xác, thời điểm rollover và mức swap cho từng công cụ được hiển thị trong đặc tả hợp đồng bên trong MT4, MT5 hoặc Exness Terminal. Điều kiện miễn swap chỉ áp dụng cho những công cụ cụ thể và chỉ khi tài khoản đủ điều kiện được hưởng; nơi nào áp dụng thì không tính swap qua đêm, nhưng spread và hoa hồng vẫn được tính.
- Thị trường ngoại hối CFDs giao dịch suốt ngày đêm, năm ngày một tuần, còn thị trường tiền điện tử CFDs hoạt động 24/7, nhưng chênh lệch giá không ổn định trong suốt cả ngày: chênh lệch thường hẹp nhất trong khoảng thời gian trùng lặp giữa phiên London và New York, và rộng hơn vào những khung giờ thanh khoản thấp, xung quanh thời điểm chuyển giao hàng ngày và ngay sau khi có các tin tức quan trọng được công bố — việc chọn thời điểm quan trọng hơn nhiều đối với nhà giao dịch lướt sóng so với nhà giao dịch giữ vị thế. Exness cho biết họ cung cấp một số mức chênh lệch thấp nhất và ổn định nhất trên các công cụ chính như vàng và dầu CFDs, ngay cả trong các sự kiện tin tức gây biến động thị trường; mức chênh lệch có thể dao động và mở rộng do các yếu tố bao gồm biến động thị trường, sự kiện tin tức, thời điểm mở/đóng cửa thị trường và các yếu tố khác. Bất kỳ chiến lược nào cũng có thể được thử nghiệm trên tài khoản demo miễn phí với tiền ảo, tuy nhiên tài khoản demo không tái hiện chính xác hiện tượng trượt giá (slippage) hoặc biến động chênh lệch giá (spread) xung quanh các sự kiện tin tức. Giao dịch tiềm ẩn rủi ro, CFDs là các sản phẩm phức tạp, và hiệu suất trong quá khứ không phải là cơ sở để dự đoán kết quả trong tương lai.
Áp dụng mức nạp tối thiểu; có thể thay đổi tùy theo phương thức thanh toán hoặc vị trí địa lý.
Bốn phương pháp theo thời gian giữ lệnh, khung thời gian, chi phí chính và trọng tâm điển hình
| Phương pháp | Thời gian giữ lệnh điển hình | Khung thời gian điển hình | Yếu tố chi phí chính | Công cụ điển hình và trọng tâm phiên giao dịch |
|---|---|---|---|---|
| Scalping | Vài giây đến vài phút | M1–M5 | (Spread + hoa hồng) x số lệnh; slippage | Các cặp tiền tệ chính và vàng CFDs, chủ yếu trong khoảng thời gian trùng lặp giữa phiên London và New York |
| Giao dịch trong ngày | Vài phút đến vài giờ, đóng trước rollover hằng ngày | M15–H1 | Spread + hoa hồng; không có swap nếu đóng trước rollover | Các chỉ số, vàng và dầu mỏ CFDs, các đồng tiền chính trong các phiên giao dịch sôi động |
| Giao dịch swing | Vài ngày đến vài tuần | H4–D1 | Swap tích lũy mỗi đêm (phí hoặc ghi có) + spread vào lệnh | Vàng, dầu và các cặp tiền chính giữ qua nhiều phiên |
| Giao dịch position | Vài tuần đến vài tháng | D1–W1 | Swap qua nhiều đêm; ký quỹ là vốn bị khóa, không phải một khoản phí | Chỉ số và hàng hóa CFDs; chịu ảnh hưởng từ khoảng trống giá cuối tuần |